Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Lednev

Tiền vệUKR
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Bogdan Lednev là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Lednev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Rukh VynnykyT 2-0dự bị00000—0———
18/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaH 0-0dự bị00000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 2-3dự bị00000—0———
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-1dự bị00000—0———
20/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-1dự bị00000—0———
10/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaT 4-02601000—0——6,80
05/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-1100000—0——6,65
18/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201820100 nghìn €
09/12/201820500 nghìn €
19/06/201921500 nghìn €
07/01/2020212,0 triệu €
07/04/2020221,8 triệu €
03/09/2020222,5 triệu €
13/01/2021222,5 triệu €
26/05/2021232,0 triệu €
19/12/2021231,5 triệu €
06/06/2022241,0 triệu €
10/10/202224800 nghìn €
20/06/202325600 nghìn €
10/12/202325800 nghìn €
05/06/2024261,2 triệu €
16/12/2024261,0 triệu €
09/06/202527800 nghìn €
17/12/202527700 nghìn €
01/06/202628500 nghìn €
05/10/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Polissya ZhytomyrFree playerTrở lại—
08/08/2024Dnipro-1(2017-2024)Polissya ZhytomyrChuyển nhượng—
08/08/2023Dynamo KyivDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/12/2022Videoton FC FehérvárDynamo KyivCho mượn—
20/01/2022Dynamo KyivVideoton FC FehérvárChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
31/07/2020Dynamo Kyiv U21Dynamo KyivChuyển nhượng—
30/07/2020ZoryaDynamo Kyiv U21Cho mượn—
18/07/2018Dynamo Kyiv U21ZoryaChuyển nhượng—
31/07/2016Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020)Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
31/08/2014Dnipro Dnipropetrovsk U17Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com