Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Butko

Hậu vệUKR
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bogdan Butko là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch UKR.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Butko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-26200000—0——5,90
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-29000000—0——6,30
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 0-38600000—0——6,10
27/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 1-18300000—0——6,30
20/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres B 0-39000000—0——5,60
11/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-28000000—0———
03/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaH 3-3900000—0———
19/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-51100000—0——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 150 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,3 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 675 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20081750 nghìn €
05/08/200918150 nghìn €
22/11/200918100 nghìn €
27/08/201019400 nghìn €
31/12/2010191,0 triệu €
15/06/2011201,5 triệu €
04/01/2012202,0 triệu €
01/07/2012212,5 triệu €
18/11/2012213,0 triệu €
12/09/2013222,5 triệu €
01/01/2014221,8 triệu €
24/12/2014231,2 triệu €
17/06/2015241,3 triệu €
05/01/2016241,8 triệu €
31/05/2016252,0 triệu €
20/07/2016252,0 triệu €
02/01/2017252,0 triệu €
25/06/2017261,8 triệu €
11/01/2018262,0 triệu €
05/08/2018272,0 triệu €
09/12/2018272,0 triệu €
19/06/2019282,0 triệu €
07/01/2020281,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
03/09/2020291,2 triệu €
14/01/202130900 nghìn €
15/03/202130750 nghìn €
20/05/202130675 nghìn €
27/10/202130500 nghìn €
20/04/202231250 nghìn €
05/12/202231300 nghìn €
20/06/202332500 nghìn €
10/12/202332300 nghìn €
05/06/202433200 nghìn €
16/12/202433150 nghìn €
09/06/202534100 nghìn €
20/10/20253450 nghìn €
01/06/20263550 nghìn €
05/10/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK OleksandriaFree playerTrở lại—
21/01/2026Free playerFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/06/2025Chornomorets OdesaFree playerTrở lại—
30/06/2024ZoryaChornomorets OdesaChuyển nhượng—
05/09/2022Free playerZoryaChuyển nhượng—
30/06/2021FC Shakhtar DonetskFree playerTrở lại—
29/06/2021Erzurumspor FKFC Shakhtar DonetskCho mượn—
31/01/2021FC Shakhtar DonetskErzurumspor FKChuyển nhượng—
03/01/2021Lech PoznanFC Shakhtar DonetskCho mượn—
02/10/2020FC Shakhtar DonetskLech PoznanChuyển nhượng—
30/07/2020Lech PoznanFC Shakhtar DonetskCho mượn—
16/02/2020FC Shakhtar DonetskLech PoznanChuyển nhượng—
29/06/2016Amkar PermFC Shakhtar DonetskCho mượn—
22/02/2015FC Shakhtar DonetskAmkar PermChuyển nhượng—
31/12/2014Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/12/2014FC MariupolShakhtar Donetsk BCho mượn—
30/06/2011Shakhtar Donetsk BFC MariupolChuyển nhượng—
29/06/2011VolynShakhtar Donetsk BCho mượn—
30/06/2010Shakhtar Donetsk BVolynChuyển nhượng—
30/06/2008FC Shakhtar Donetsk U17Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com