
Bogdan Butko
Hậu vệUKR
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Bogdan Butko là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ SC Poltava | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/08/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/11/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/08/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/12/2010 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2011 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/11/2012 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2014 | 22 | 1,8 triệu € |
| 24/12/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2015 | 24 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 11/01/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/09/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 14/01/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 15/03/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 675 nghìn € |
| 27/10/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/04/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực42