
Body là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Pharco.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/01/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/07/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 11/08/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Ittihad Alexandria SC | Pharco | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | Ceramica Cleopatra FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2020 | Wadi Degla SC | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | El Entag Al Harby | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | Wadi Degla SC | El Entag Al Harby | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | El Dakhlia SC | Wadi Degla SC | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Wadi Degla SC | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Wadi Degla FC U21 | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |