Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bobur·Farkhodov

Aral NukusTiền đạo
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Bobur·Farkhodov là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Aral Nukus.

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €20192025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20192325 nghìn €
28/12/201923100 nghìn €
31/08/202024125 nghìn €
27/12/202024125 nghìn €
27/10/20212575 nghìn €
20/06/202226150 nghìn €
22/11/202226150 nghìn €
01/06/202327125 nghìn €
03/12/20232775 nghìn €
26/06/202428100 nghìn €
02/12/202428100 nghìn €
15/06/20252975 nghìn €
03/12/202529100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/02/2026Aral NukusFK FarDUChuyển nhượng—
28/01/2025Xorazm UrganchAral NukusChuyển nhượng—
18/02/2024FK AndijonXorazm UrganchChuyển nhượng—
14/02/2023Metallurg BekobodFK AndijonChuyển nhượng—
19/07/2022Sogdiana JizakMetallurg BekobodChuyển nhượng—
24/02/2022Xorazm UrganchSogdiana JizakChuyển nhượng—
31/07/2021FK Minija KretingaXorazm UrganchChuyển nhượng—
31/12/2020BunyodkorFK Minija KretingaChuyển nhượng—
30/12/2020Buxoro FKBunyodkorCho mượn—
04/03/2020BunyodkorBuxoro FKChuyển nhượng—
31/12/2018Bunyodkor-Farm TashkentBunyodkorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy61
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com