
Bobby Wales là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 187 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 46% | 24% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/26 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/29 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | T 2-0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Azerbaijan | T 5-2 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/11 | 0 | 4/17 | — | 6,02 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/03/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Swansea City | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Huddersfield Town | Swansea City | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Swansea City | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kilmarnock F.C. | Swansea City | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | Alloa Athletic | Kilmarnock F.C. | Cho mượn | — |
| 28/09/2023 | Kilmarnock F.C. | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kilmarnock FC U18 | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kilmarnock FC U17 | Kilmarnock FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh41
- Thể lực48