
Bobby Pointon là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
818Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 760 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 77% | 40% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64% | 66% | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/224 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/31 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/120 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 46
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 3/11 | — | 6,09 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 6/9 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 1 | 7/20 | — | 6,02 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bradford City | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 13/15 | 2 | 3/12 | V | 6,95 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/17 | 0 | 2/3 | V | 7,00 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/20 | 1 | 4/9 | — | 8,01 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 2 | 5/9 | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/17 | 2 | 7/15 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 27/37 | 0 | 1/11 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực52