
Bobby McLuckie là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Peterhead.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
470Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 176 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,97 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,06 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,25 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,99 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Hamilton Academical F.C. | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Elgin City | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,11 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Forfar Athletic FC | T 2-0 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2025 | 18 | 175 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Greenock Morton | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Heart of Midlothian FC B | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | East Kilbride FC | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Heart of Midlothian FC B | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Hamilton Academical F.C. | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | Heart of Midlothian FC B | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Stenhousemuir | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | Heart of Midlothian FC B | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Heart of Midlothian FC U18 | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC U18 | Chuyển nhượng | — |