
Bobby Kamwa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
607Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 587 | 3 | 0 | 0 | 22 | 7 | 70% | 26% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/110 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/65 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,93 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 4/9 | 0 | 2/11 | — | 7,56 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 4/11 | — | 5,59 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 1/11 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 14/17 | 1 | 3/11 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 5-3 | 79 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/18 | 0 | 4/10 | V | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Newport County | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Burton | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2022 | Free player | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leeds United U23 | Free player | Trở lại | — |
| 08/05/2022 | Dunfermline Athletic | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Leeds United U23 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực32