Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bobby Burns

DundalkHậu vệNIR
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bobby Burns là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Dundalk.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

36Trận ra sân
33Đá chính
2.946Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
982Phút/bàn
10/41Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—34312.766200411065%59%906,36
Ireland FAI Cup2026—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.766 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/41
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
25
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
876/1331 (65%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
34/173 (19%)
Chuyền dài chính xác
96/335 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/58
Cắt bóng
48
Phá bóng
163
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
184/309 (59%)
Không chiến thắng / thua
75 / 58
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
109 / 67
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
680
Phạm lỗi
44
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bobby Burns · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversH 1-1900010221/4305/12—6,27
03/10/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansB 1-2900041133/4547/11—6,59
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneB 2-3900020121/3648/10—5,81
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticB 0-4900010051/6523/8—6,32
12/09/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 1-130001009/1615/5—6,59
29/08/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedT 3-2890010120/3313/6V5,56
22/08/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCB 1-2900010267/8416/10—6,33
08/08/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversB 2-3900000128/4339/16V5,48
01/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversH 1-1900060236/4738/13—7,40
25/07/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-1760010218/3202/4V6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20181875 nghìn €
02/01/20191975 nghìn €
19/08/201919125 nghìn €
20/07/202020200 nghìn €
26/09/202121150 nghìn €
20/06/202222200 nghìn €
10/12/202223175 nghìn €
22/05/202323225 nghìn €
26/12/20232475 nghìn €
22/05/202424125 nghìn €
28/11/202425125 nghìn €
19/06/202525125 nghìn €
09/12/202526125 nghìn €
09/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Galway United FCDundalkChuyển nhượng—
30/06/2024Glentoran FCGalway United FCChuyển nhượng—
29/07/2021BarrowGlentoran FCChuyển nhượng—
02/01/2021Glentoran FCBarrowCho mượn—
02/10/2020BarrowGlentoran FCChuyển nhượng—
04/08/2020Heart of Midlothian F.C.BarrowChuyển nhượng—
29/06/2020Newcastle JetsHeart of Midlothian F.C.Cho mượn—
17/09/2019Heart of Midlothian F.C.Newcastle JetsChuyển nhượng—
06/01/2019Livingston F.C.Heart of Midlothian F.C.Cho mượn—
27/08/2018Heart of Midlothian F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Glenavon LurganHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017Glenavon FC U20Glenavon LurganChuyển nhượng—
30/04/2017KnockbredaGlenavon FC U20Cho mượn—
31/12/2016Glenavon FC U20KnockbredaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com