
Bobby Adekanye là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Lion City Sailors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
49Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,84Bàn/90 phút
49Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 33% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Công an Hà Nội | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 5,90 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 5-0 | 67 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/20 | 1 | 2/5 | — | 8,79 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,68 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Serik Belediyespor | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 39/40 | 1 | 2/7 | — | 7,20 |
| 03/04/2026 | Turkish First League | @ Adana Demirspor | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 30/36 | 3 | 7/10 | Đ | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/12/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 24/08/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/03/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/03/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/03/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 550 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Manisa Futbol Kulübü | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Amedspor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Go Ahead Eagles | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lazio | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Crotone | Lazio | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Lazio | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | ADO Den Haag | Lazio | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Lazio | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Cadiz CF | Lazio | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Lazio | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Liverpool U21 | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Barcelona U16 | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Jong PSV Eindhoven Youth | Barcelona U16 | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | FC Barcelona Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ajax Amsterdam Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực28