
Bo De Kerf là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
636Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 546 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 83% | 60% | 1 | 0 | 7,26 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/320 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/50 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/45 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 2/2 | — | 7,48 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 5/9 | V | 6,32 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 50/60 | 1 | 3/5 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,19 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 0 | 3/8 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 33/40 | 2 | 6/9 | — | 9,38 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 76/88 | 5 | 8/12 | — | 7,45 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,11 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 3 | 3/10 | Đ | 5,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Koninklijke Lierse Sportkring | FCV Dender EH | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 06/01/2025 | Ninove | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | zelzate | Ninove | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | KSK Ronse (-2022) | zelzate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Zulte Waregem Youth | SC Eendracht Aalst Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KAA Gent Youth | SV Zulte Waregem Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FCV Dender EH Youth | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực48