
Blerim Krasniqi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Drita.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 0-0 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Floriana F.C. | H 1-1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 15/20 | 0 | 2/11 | V | 7,40 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/16 | 2 | 6/10 | — | 7,84 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/24 | 2 | 9/19 | — | 6,12 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 3/8 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/01/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 01/01/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/11/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/06/2026 | 29 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực53