
Blás Riveros là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
574Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
574Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 12 | 7 | 574 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,65 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/200 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/63 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 3/8 | — | 6,64 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 3/5 | — | 6,77 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/2 | — | 6,77 |
| 04/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 02/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 1/6 | — | 6,98 |
| 29/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/27 | 1 | 3/7 | — | 6,67 |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Peru | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Talleres Cordoba | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Brondby IF | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.83367M € | 833 nghìn € |
| 04/10/2020 | FC Basel 1893 | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.067M € | 67 nghìn € |
| 30/06/2016 | Olimpia Asuncion | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 31/12/2014 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực49