Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Blás Riveros

Cerro PortenoHậu vệPAR
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Blás Riveros là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
574Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
574Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—1275741005180%44%006,65
Paraguayan Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/200 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/34 (17%)
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/63 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Blás Riveros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoH 2-2620000011/1512/4—6,18
11/10/2026Primera División Paraguay@ Sportivo LuquenoT 3-0630000017/2103/8—6,64
27/09/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseB 1-2450000020/2203/5—6,77
13/09/2026Primera División Paraguay@ Club GuaraníH 1-1630010116/2102/4—6,50
08/09/2026Primera División Paraguayvs FC Nacional AsuncionT 1-029001018/1102/2—6,77
04/09/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaT 3-115000004/1001/2—6,28
02/08/2026Primera División Paraguayvs Sportivo LuquenoT 3-0450000019/2211/6—6,98
29/07/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo 2 de MayoB 1-2630020126/2713/7—6,67
25/05/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuT 2-025000009/1214/5—7,20
10/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ PeruT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/2016181,0 triệu €
15/07/2016181,0 triệu €
19/12/2016181,0 triệu €
11/07/2017191,0 triệu €
07/01/2018191,0 triệu €
23/04/2018201,5 triệu €
11/07/2018202,0 triệu €
20/01/2019202,0 triệu €
14/04/2019212,0 triệu €
03/06/2019212,0 triệu €
05/01/2020212,0 triệu €
07/04/2020221,8 triệu €
30/07/2020221,8 triệu €
22/12/2020221,5 triệu €
03/06/2021231,5 triệu €
27/12/2021231,5 triệu €
19/06/2022241,5 triệu €
21/12/2022241,5 triệu €
25/06/2023251,5 triệu €
18/12/2023251,2 triệu €
11/06/2024261,0 triệu €
12/12/202426800 nghìn €
01/04/202527600 nghìn €
01/06/202527700 nghìn €
01/12/2025271,2 triệu €
17/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Talleres CordobaCerro PortenoChuyển nhượng—
31/08/2023Brondby IFTalleres CordobaHết hạn mượn 0.83367M €833 nghìn €
04/10/2020FC Basel 1893Brondby IFHết hạn mượn 0.067M €67 nghìn €
30/06/2016Olimpia AsuncionFC Basel 1893Hết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
31/12/2014Olimpia Asuncion U19Olimpia AsuncionChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh60
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com