
Blake Malone là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Omaha.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 15 | 6 | 644 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 64% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/418 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/50 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/62 | 2 | 4/4 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | — | — | 6,33 |
| 27/08/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/40 | 1 | 2/5 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 21 | — |
| 27/05/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy38
- Sức mạnh57
- Thể lực43