
Blake Bodily
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Blake Bodily là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Blake Bodily · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/3 | — | 7,07 |
| 12/09/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 27/29 | 0 | 2/9 | — | 8,06 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ FC Naples | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 22/30 | 1 | 3/11 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 26/31 | 2 | 9/16 | — | 7,09 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 6/13 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 19/28 | 2 | 4/8 | V | 8,20 |
| 02/08/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
| 30/07/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 26/07/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 7/7 | — | 7,32 |
| 18/07/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/17 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 16/07/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ50
Kỹ thuật52
Tư duy53
Sức mạnh53
Thể lực39