
Blaise tsague là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Anyang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
390Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 9 | 2 | 300 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 72% | 48% | 1 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/92 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/58 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 3/7 | V | 6,62 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/19 | 0 | 5/9 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/6 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 3/5 | — | 7,09 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/5 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 6/13 | — | 6,05 |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 6,65 |
| 26/07/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,91 |
| 22/07/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 6,62 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | AF Elbasani | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Al Fujairah Reserves | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Planaltina EC | Al Fujairah Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | AE Real | Planaltina EC | Cho mượn | — |
| 12/03/2023 | Planaltina EC | AE Real | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Itabuna EC | Planaltina EC | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Planaltina EC | Itabuna EC | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2022 | CE Operário Várzea-Grandense | Planaltina EC | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Planaltina EC | CE Operário Várzea-Grandense | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Internacional de Lages | Planaltina EC | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Planaltina EC | Internacional de Lages | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Figueirense | Planaltina EC | Cho mượn | — |
| 22/02/2021 | Planaltina EC | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2020 | Sociedade Imperatriz de Desportos (MA) | Planaltina EC | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Planaltina EC | Sociedade Imperatriz de Desportos (MA) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực45