
Bjorn van Zijl là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 479 | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 58% | 38% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/68 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/68 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 3/6 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 1/9 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/5 | — | 5,93 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 1-0 | 59 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 7,74 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/7 | 1 | 4/7 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/7 | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/10 | — | 5,98 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 2-5 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 4/6 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/10/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | VVV Venlo | De Graafschap | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/01/2025 | VVV Venlo U21 | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | — | VVV Venlo U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực39