Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bjarti Mork

HB TorshavnThủ mônFRO
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bjarti Mork là thủ môn 25 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo HB Torshavn.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—24240000——11—
Faroe Islands Cup2026—440000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/06/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bjarti Mork · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Motherwell F.C.B 0-390000—0——5,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.B 0-290000—0——5,80
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ CroatiaB 1-3dự bị000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécT 2-1dự bị000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MontenegroT 4-0dự bị000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ GibraltarT 1-0dự bị000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs CroatiaB 0-1dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Brondby IFB 0-19050131/410——7,65
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Brondby IFH 1-19040128/440——6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/20191725 nghìn €
08/01/20211925 nghìn €
02/03/20232125 nghìn €
07/11/20232250 nghìn €
27/06/202423100 nghìn €
12/11/20242375 nghìn €
23/06/202524100 nghìn €
18/11/202524125 nghìn €
22/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực23
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com