Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bjarni Mark Antonsson

Trelleborgs FFHậu vệISL
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bjarni Mark Antonsson là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Trelleborgs FF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
679Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Division 12026—8767900000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 679 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bjarni Mark Antonsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-521000005/60——5,81
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 3-1dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandB 0-211001102/30——5,85
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HSK Zrinjski MostarH 2-21500000—0——6,00
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HSK Zrinjski MostarT 1-02400000—0——6,40
19/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 2-3680100151/6216/10Đ5,42
04/07/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarB 0-1840000059/6211/5V6,45
29/06/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriT 4-2620110160/6312/3V7,21
22/06/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikH 1-1dự bị00000—0———
17/06/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 0-1900020038/47310/16V6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/202024150 nghìn €
04/07/202125150 nghìn €
28/12/202126150 nghìn €
30/06/202226150 nghìn €
08/12/202226150 nghìn €
28/06/202327150 nghìn €
12/12/202327150 nghìn €
07/11/202428150 nghìn €
24/06/202529175 nghìn €
07/12/202529225 nghìn €
28/06/202630200 nghìn €
22/08/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026Valur ReykjavikTrelleborgs FFChuyển nhượng—
02/04/2024Start KristiansandValur ReykjavikChuyển nhượng—
14/01/2022IK BrageStart KristiansandChuyển nhượng—
21/01/2019KA AkureyriIK BrageChuyển nhượng—
05/04/2018Kristianstad FCKA AkureyriChuyển nhượng—
16/03/2016KA AkureyriKristianstad FCChuyển nhượng—
30/12/2015KF FjardabyggdarKA AkureyriCho mượn—
07/05/2015KA AkureyriKF FjardabyggdarChuyển nhượng—
31/12/2012KA Akureyri U19KA AkureyriChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com