
Bjarni Mark Antonsson là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Trelleborgs FF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
679Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 8 | 7 | 679 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 679 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,81 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,85 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ HSK Zrinjski Mostar | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HSK Zrinjski Mostar | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 2-3 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 51/62 | 1 | 6/10 | Đ | 5,42 |
| 04/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 1 | 1/5 | V | 6,45 |
| 29/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 4-2 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 60/63 | 1 | 2/3 | V | 7,21 |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/47 | 3 | 10/16 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/11/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/08/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Valur Reykjavik | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2024 | Start Kristiansand | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | IK Brage | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | KA Akureyri | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2018 | Kristianstad FC | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2016 | KA Akureyri | Kristianstad FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | KF Fjardabyggdar | KA Akureyri | Cho mượn | — |
| 07/05/2015 | KA Akureyri | KF Fjardabyggdar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | KA Akureyri U19 | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực49