Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bjarni Guðjón Brynjólfsson

Thor AkureyriTiền vệISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Bjarni Guðjón Brynjólfsson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Thor Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.648Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/22Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—23181.57700322275%45%816,08
Icelandic Cup2026—117100000——00—
Iceland League Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.577 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/22
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
16/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
390/514 (75%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
4/29 (13%)
Chuyền dài chính xác
29/83 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/53
Cắt bóng
22
Phá bóng
44
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/218 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
88 / 91
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
234
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bjarni Guðjón Brynjólfsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-1790110221/2904/11—6,63
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0760010018/2614/7—6,24
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 0-331000014/711/5V5,63
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikB 1-4280000114/1511/5—5,92
30/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 1-0820000013/1745/11Đ6,08
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 2-4900140329/3105/10—7,07
16/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikB 0-2900000026/4123/10—5,29
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 0-2900021012/1727/16—5,90
05/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 1-0900010119/2545/11—7,22
18/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikT 2-1900030116/2314/12V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20211725 nghìn €
30/09/20221850 nghìn €
19/10/20231975 nghìn €
07/11/20242050 nghìn €
24/06/20252125 nghìn €
07/12/20252125 nghìn €
28/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com