
Bjarki Steinn Bjarkason là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo SudTirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
457Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 381 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 52% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 57% | 57% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/112 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | — | — | 6,53 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/28 | 2 | 5/11 | — | 7,01 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 3 | 3/3 | — | 7,34 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/21 | 0 | 1/4 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 4/7 | — | 7,63 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/11 | 1 | 3/5 | — | 6,06 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Palermo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Spezia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/02/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 10/10/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Venezia | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Foggia | Venezia | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Venezia | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Catanzaro | Venezia | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Venezia | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Akranes | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Afturelding | Akranes | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2016 | UMF Afturelding Mosfellsbaer U19 | Afturelding | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực39