
Bjarki Björn Gunnarsson
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Bjarki Björn Gunnarsson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.
Tiểu sử Bjarki Björn Gunnarsson
Bjarki Björn Gunnarsson là tiền vệ người Iceland, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ IBV Vestmannaeyjar và thuận chân trái. Cầu thủ sinh ngày 06/06/2000. Ở mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân tại Iceland Besta-deild karla với 1775 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 5 lần và đạt điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, hợp đồng đến 15/11/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
1.856Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
9/34Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 25 | 23 | 1.775 | 3 | 0 | 5 | 34 | 9 | 75% | 50% | 8 | 1 | 6,53 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.775 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 9/34
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 29/69
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/67
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/555 (75%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 14/66 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/69 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 149/294 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 142 / 131
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 311
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 67
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 3-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/7 | Đ | 5,47 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 4/10 | V | 5,62 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 30/32 | 2 | 6/13 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/33 | 1 | 4/13 | — | 5,83 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 3/8 | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 5/6 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/43 | 3 | 8/20 | — | 5,93 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/32 | 3 | 9/15 | V | 6,49 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 20/29 | 4 | 16/20 | V | 5,94 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/21 | 1 | 5/12 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực39