
Bjarke Jacobsen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo VfL Osnabrück.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
762Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
762Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 700 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 79% | 54% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 25% | 0 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/346 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/98 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/77 | 5 | 9/16 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/55 | 1 | 6/13 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 0 | 4/9 | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 25/36 | 6 | 10/14 | — | 7,37 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Bayern Munich | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 1/4 | — | 5,52 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 4/11 | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 10/14 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/36 | 3 | 6/14 | — | 5,99 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/53 | 8 | 14/21 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/09/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/01/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/08/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 07/12/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 12/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 23/03/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh59
- Thể lực49