Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bismark Ampofo

Inter TurkuTiền vệGHA
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bismark Ampofo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Inter Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—775170002087%49%106,88
Finland Suomen Cup2026—224600000——00—
Finland Liiga Cup——3316210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/378 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/25 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/51 (49%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Finland Liiga Cup · 3 trận ra sân, 162 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/01/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bismark Ampofo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 0-0320000119/2011/3—7,17
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-0900000072/8136/12—7,08
14/09/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 1-0900000061/6603/9—7,20
09/09/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 1-2870010060/6716/8—6,76
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0740000133/4014/8V6,44
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-4710000034/3837/8—6,26
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 0-0dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 0-0900000043/4912/7—6,46
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 3-2dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ VaduzH 2-29000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/202320150 nghìn €
23/11/202321250 nghìn €
09/05/202421250 nghìn €
05/09/202422250 nghìn €
27/11/202422250 nghìn €
04/05/202522200 nghìn €
01/09/202523250 nghìn €
19/11/202523300 nghìn €
14/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com