Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Birkir Heimisson

Valur ReykjavikTiền vệISL
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Birkir Heimisson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
844Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—13975500111379%48%206,34
Icelandic Cup2026—118910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
325/410 (79%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
23/45 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Birkir Heimisson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-1dự bị00000—0———
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-2660010332/4300/1—6,18
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 0-2dự bị00000—0———
18/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriH 4-4790020439/4401/1—6,63
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-5600000015/1900/2—6,00
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 3-1680021025/3301/3—6,63
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandB 0-2670000015/1901/2—6,10
04/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerB 2-3300111116/2101/1—6,13
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HSK Zrinjski MostarH 2-28200000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HSK Zrinjski MostarT 1-06600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20202025 nghìn €
15/10/20212175 nghìn €
14/12/20222275 nghìn €
07/12/202323100 nghìn €
04/12/202424100 nghìn €
24/06/202525100 nghìn €
07/12/202525100 nghìn €
28/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com