
Birhan Vatansever là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Atakas Hatayspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 125 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2013 | 16 | 25 nghìn € |
| 31/12/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/01/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/07/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/02/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 25 | — |
| 31/05/2026 | 29 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | Adana 01 FK | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Kahramanmarasspor | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | Free Player | Kahramanmarasspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2024 | Bulvarspor | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2023 | Nevsehirspor Genclik | Bulvarspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Erzincanspor | Nevsehirspor Genclik | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Altinordu | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Nigde Belediyespor | Altinordu | Cho mượn | — |
| 18/01/2021 | Altinordu | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Nigde Belediyespor | Altinordu | Cho mượn | — |
| 18/09/2020 | Altinordu | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Galatasaray | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Bandirmaspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 23/08/2019 | Galatasaray | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sancaktepe Belediye Spor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Galatasaray | Sancaktepe Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2018 | Inegolspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Galatasaray | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Bandirmaspor | Galatasaray | Hết hạn mượn 0.081M € | 81 nghìn € |
| 08/08/2017 | Galatasaray | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |