
Birama Toure là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Tiểu sử Birama Toure
Birama Toure là tiền vệ thi đấu cho Manisa Futbol Kulübü, mang quốc tịch France và sinh ngày 06/06/1992 (34 tuổi). Ở mùa 2026-2027 tại Turkish First League, cầu thủ có 10 trận ra sân với 840 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2014. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ cao 183 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 87% | 43% | 3 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 521/595 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/64 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/67 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 3-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 3/3 | — | 6,24 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 1/5 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/80 | 1 | 6/8 | V | 6,94 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 4/9 | — | 6,61 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 2-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 0 | 0/4 | V | 5,71 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/66 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/54 | 0 | 2/9 | V | 6,36 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 1 | 3/7 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/05/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/01/2014 | 21 | 1,8 triệu € |
| 06/08/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/05/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 1,6 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 1,6 triệu € |
| 06/10/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 07/10/2025 | 33 | 550 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực53