
Binke Diabate
Tiền đạoMLI
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Binke Diabate là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MLI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Barbastro | UDC Txantrea | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Coruxo FC | Barbastro | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2024 | UD San Sebastián de los Reyes | Coruxo FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | CA Cirbonero | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Arnedo | CA Cirbonero | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | SD Logrones | CD Arnedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Calahorra | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Numancia B | Calahorra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CA Cirbonero | CD Numancia B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | UDC Txantrea | CA Cirbonero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | UDC Txantrea U19 | UDC Txantrea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Athletic Bilbao U18 | UDC Txantrea U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |