
Bingourou Kamara là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Lorient.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/03/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/05/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 151
- Chỉ số 246
- Chỉ số 451
- Chỉ số 356