
Billy van Duijl
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Billy van Duijl là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/44 | 2 | 5/7 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/80 | 2 | 2/5 | — | 7,37 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/40 | 4 | 4/9 | — | 6,19 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/41 | 1 | 3/7 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/69 | 4 | 6/11 | — | 6,73 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/60 | 4 | 5/6 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 4/6 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 73/84 | 2 | 3/5 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 13/09/2022 | 16 | 125 nghìn € |
| 10/11/2022 | 17 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 17 | 125 nghìn € |
| 14/12/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 30/05/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/03/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | AZ Alkmaar | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Volendam | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | FC Volendam U17 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RKAV Volendam Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh68
- Thể lực60