Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Billy Sharp

Tiền đạoENG
40Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Billy Sharp là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Billy Sharp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedT 3-1903085016/2002/5—9,54
25/04/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughH 1-145101129/1001/6—8,20
18/03/2026Hạng Ba Anh@ Bolton WanderersH 0-06001003/300/1—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 3,0 triệu €2009: 1,3 triệu €2010: 1,2 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2012: 3,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20072026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/2007213,0 triệu €
07/01/2009221,3 triệu €
23/10/2010241,2 triệu €
28/12/2011252,0 triệu €
21/06/2012264,5 triệu €
08/09/2012263,5 triệu €
01/03/2013273,0 triệu €
01/07/2013273,0 triệu €
07/01/2014272,5 triệu €
09/02/2014281,8 triệu €
11/08/2014282,0 triệu €
23/02/2015291,2 triệu €
15/10/2015291,0 triệu €
29/05/2016301,0 triệu €
20/04/2017311,0 triệu €
26/02/2018321,0 triệu €
23/09/2018321,0 triệu €
26/02/2019332,0 triệu €
27/06/2019332,5 triệu €
09/12/2019332,0 triệu €
07/04/2020341,6 triệu €
12/10/2020341,0 triệu €
17/03/202135800 nghìn €
07/06/202135500 nghìn €
23/11/202135500 nghìn €
12/05/202236400 nghìn €
13/09/202236300 nghìn €
26/10/202236300 nghìn €
31/05/202337300 nghìn €
21/08/202337200 nghìn €
17/12/202337200 nghìn €
23/05/202438200 nghìn €
29/12/20243875 nghìn €
29/06/20253950 nghìn €
25/11/20253950 nghìn €
11/05/20264025 nghìn €
05/10/202640—

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/10/2026Free PlayerRetiredTự do—
30/06/2026Doncaster RoversFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Hull CityDoncaster RoversChuyển nhượng—
31/12/2023Los Angeles GalaxyHull CityChuyển nhượng—
14/08/2023Sheffield UnitedLos Angeles GalaxyChuyển nhượng—
24/07/2015Leeds UnitedSheffield UnitedHết hạn mượn 0.705M €705 nghìn €
12/08/2014SouthamptonLeeds UnitedHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/05/2014Doncaster RoversSouthamptonCho mượn—
21/01/2014SouthamptonDoncaster RoversChuyển nhượng—
01/01/2014ReadingSouthamptonCho mượn—
25/09/2013SouthamptonReadingChuyển nhượng—
30/05/2013Nottingham ForestSouthamptonCho mượn—
30/08/2012SouthamptonNottingham ForestChuyển nhượng—
29/01/2012Doncaster RoversSouthamptonHết hạn mượn 2.15M €2,1 triệu €
06/07/2010Sheffield UnitedDoncaster RoversHết hạn mượn 1.38M €1,4 triệu €
30/05/2010Doncaster RoversSheffield UnitedCho mượn—
31/08/2009Sheffield UnitedDoncaster RoversChuyển nhượng—
03/07/2007Scunthorpe UnitedSheffield UnitedHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
15/08/2005Sheffield UnitedScunthorpe UnitedHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
06/05/2005Rushden & Diamonds (- 2011)Sheffield UnitedCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com