
Billy Sharp
Tiền đạoENG
40Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Billy Sharp là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 8 | 5 | 0 | 16/20 | 0 | 2/5 | — | 9,54 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/10 | 0 | 1/6 | — | 8,20 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2007 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2009 | 22 | 1,3 triệu € |
| 23/10/2010 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2011 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2012 | 26 | 4,5 triệu € |
| 08/09/2012 | 26 | 3,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/08/2014 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 29 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2015 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2016 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 33 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 33 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 33 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 1,6 triệu € |
| 12/10/2020 | 34 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 35 | 800 nghìn € |
| 07/06/2021 | 35 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 35 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 36 | 400 nghìn € |
| 13/09/2022 | 36 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 36 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 37 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 37 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 38 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 40 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 40 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2026 | Doncaster Rovers | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Hull City | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Los Angeles Galaxy | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | Sheffield United | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2015 | Leeds United | Sheffield United | Hết hạn mượn 0.705M € | 705 nghìn € |
| 12/08/2014 | Southampton | Leeds United | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/05/2014 | Doncaster Rovers | Southampton | Cho mượn | — |
| 21/01/2014 | Southampton | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Reading | Southampton | Cho mượn | — |
| 25/09/2013 | Southampton | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Nottingham Forest | Southampton | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Southampton | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2012 | Doncaster Rovers | Southampton | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 06/07/2010 | Sheffield United | Doncaster Rovers | Hết hạn mượn 1.38M € | 1,4 triệu € |
| 30/05/2010 | Doncaster Rovers | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 31/08/2009 | Sheffield United | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2007 | Scunthorpe United | Sheffield United | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 15/08/2005 | Sheffield United | Scunthorpe United | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 06/05/2005 | Rushden & Diamonds (- 2011) | Sheffield United | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực42