
Billy McKay là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Inverness.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,79 |
| 25/04/2026 | Scottish League One | @ East Fife | H 1-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,10 |
| 18/04/2026 | Scottish League One | vs Kelty Hearts | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/03/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,84 |
| 21/03/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/04/2010 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/02/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/07/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/02/2013 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/10/2013 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/02/2014 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/10/2014 | 25 | 525 nghìn € |
| 23/02/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/12/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/02/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/03/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/08/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/06/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực52