
Billy Gilmour là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Napoli.
Tiểu sử Billy Gilmour
Billy Gilmour là tiền vệ của Napoli, quốc tịch Scotland, 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 753 phút ra sân, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,76. Ở Serie A, cầu thủ có 5 trận và 1 bàn thắng, còn ở Giải vô địch các quốc gia châu Âu có 4 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 20,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029, cao 170 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
955Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
955Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 327 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,68 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 264 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 55% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,45 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 47% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/227 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/249 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/101 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/144 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Venezia | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 61/72 | 1 | 3/5 | — | 6,77 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/53 | 2 | 2/3 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Frosinone | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | — | — | 7,15 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 76/90 | 1 | 3/5 | — | 6,26 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 2-0 | 88 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 40/46 | 2 | 5/13 | — | 7,70 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 3/5 | — | 5,94 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 64/75 | 0 | 3/5 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 71/78 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/59 | 0 | 4/6 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 18 | 3,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 18 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 5,4 triệu € |
| 12/10/2020 | 19 | 7,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 19 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 19 | 10,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 20 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 20 | 15,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 20 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 21 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 12,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 21 | 9,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 22 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 16,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy60
- Sức mạnh53
- Thể lực56