
Bill Tuiloma là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 72% | 0 | 0 | 7,40 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 1 | 0 | 3,46 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/36 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 3,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/42 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 3 | 8/11 | — | 7,40 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 3 | 6/14 | — | 5,80 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 1 | 9/10 | — | 6,65 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 5/10 | — | 6,53 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/49 | 2 | 3/4 | — | 7,35 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/01/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Charlotte FC | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Portland Timbers | Charlotte FC | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/11/2019 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 03/05/2018 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Marseille | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RC Strasbourg Alsace | Marseille | Cho mượn | — |
| 29/08/2015 | Marseille | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2013 | Birkenhead United | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Waitakere United | Birkenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Asia-Pacific FA | Waitakere United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Birkenhead United | Asia-Pacific FA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực40