Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bill Tuiloma

Wellington PhoenixHậu vệNZL
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bill Tuiloma là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900000066%72%007,40
CFA Team China International Tournament2026—22450000090%50%103,46
Cúp Kirin2026—00000000——00—
Chuỗi trận FIFA2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/36 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 3,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/42 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bill Tuiloma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryT 2-1900000024/3638/11—7,40
05/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnB 1-2dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Kirin@ PanamaH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 3-0450000138/4201/2—6,93
24/04/2026A-League@ Macarthur FCB 0-4900000037/4536/14—5,80
18/04/2026A-Leaguevs Western Sydney Wanderers FCT 2-1900000042/5419/10—6,65
12/04/2026A-League@ Melbourne CityB 0-2900010034/3925/10—6,53
05/04/2026A-League@ Melbourne VictoryT 1-0900020044/4923/4—7,35
21/03/2026A-League@ Brisbane RoarT 2-1620010024/2511/2—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/20162150 nghìn €
12/07/201621100 nghìn €
15/01/201721100 nghìn €
31/05/201722150 nghìn €
04/12/201722150 nghìn €
01/05/201823350 nghìn €
14/12/201823350 nghìn €
26/05/201924600 nghìn €
29/11/201924800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
25/08/202025800 nghìn €
17/12/202025800 nghìn €
08/07/2021261,0 triệu €
08/11/2021261,0 triệu €
17/08/2022272,0 triệu €
07/11/2022272,5 triệu €
21/08/2023282,5 triệu €
17/12/2023282,0 triệu €
12/06/2024291,2 triệu €
25/09/202429600 nghìn €
11/12/202429500 nghìn €
04/06/202530400 nghìn €
10/12/202530400 nghìn €
27/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Charlotte FCWellington PhoenixChuyển nhượng—
15/02/2023Portland TimbersCharlotte FCHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/11/2019Portland Timbers ReservesPortland TimbersCho mượn—
07/03/2019Portland TimbersPortland Timbers ReservesChuyển nhượng—
29/11/2018Portland Timbers ReservesPortland TimbersCho mượn—
03/05/2018Portland TimbersPortland Timbers ReservesChuyển nhượng—
29/11/2017Portland Timbers ReservesPortland TimbersCho mượn—
03/08/2017Portland TimbersPortland Timbers ReservesChuyển nhượng—
25/07/2017MarseillePortland TimbersChuyển nhượng—
29/06/2016RC Strasbourg AlsaceMarseilleCho mượn—
29/08/2015MarseilleRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
19/07/2015Olympique de Marseille BMarseilleChuyển nhượng—
26/07/2013Birkenhead UnitedOlympique de Marseille BChuyển nhượng—
31/12/2011Waitakere UnitedBirkenhead UnitedChuyển nhượng—
30/06/2011Asia-Pacific FAWaitakere UnitedChuyển nhượng—
31/12/2010Birkenhead UnitedAsia-Pacific FAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh54
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com