
Bill Hamid
Thủ mônUSA
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Bill Hamid là thủ môn 35 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL League One | vs FC Naples | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Knoxville troops | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/05/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/03/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/05/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/05/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/02/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/02/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/12/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/05/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/12/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 29/11/2019 | 29 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 675 nghìn € |
| 25/08/2020 | 29 | 850 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 850 nghìn € |
| 08/07/2021 | 30 | 850 nghìn € |
| 08/11/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/05/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 31/03/2024 | 33 | — |
| 07/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | — | Corpus Christi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2025 | Tampa Bay Rowdies | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2025 | Miami FC | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | Maryland Bobcats FC | Miami FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Virginia Dream FC | Maryland Bobcats FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2024 | Free player | Virginia Dream FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Memphis 901 | Free player | Trở lại | — |
| 19/03/2023 | DC United | Memphis 901 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Midtjylland | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | DC United | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Midtjylland | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | DC United | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | D.C. United Academy | DC United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 156
- Chỉ số 243
- Chỉ số 453
- Chỉ số 350