Bilel Tafni là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aubagne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
85Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 85 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 28% | 0 | 1 | 3,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 3,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 1-3 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 2/7 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | Đ | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Carnoux FC | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Aubagne | Carnoux FC | Chuyển nhượng | — |