
Bilal Ould-Chikh
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Bilal Ould-Chikh là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Raja Club Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | 58 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 15/15 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 20/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 2 | 3/7 | — | 7,56 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/16 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/8 | — | 6,25 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 27/31 | 1 | 9/14 | — | 7,20 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | @ Heracles Almelo | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/23 | 3 | 5/12 | — | 7,06 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 2/9 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 10/08/2014 | 17 | 500 nghìn € |
| 15/02/2015 | 17 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 17 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2016 | 18 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/03/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/05/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/10/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 27/11/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Volendam | Raja Club Athletic | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Raja Club Athletic | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Volendam | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Free player | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ADO Den Haag | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2019 | Denizlispor | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Free player | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | FC Utrecht | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Free player | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | SL Benfica B | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2015 | FC Twente Enschede | SL Benfica B | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2014 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Willem II Tilburg Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | RBC Roosendaal Youth | Willem II Tilburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật65
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực34