
Bilal Nadir là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 137 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 93% | 57% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/65 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/32 | 3 | 7/13 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 5/6 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 5,98 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SC Verl | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | 0/3 | V | 6,54 |
| 11/04/2026 | Ligue 1 | vs Metz | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/10/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/03/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/03/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 21 | 9,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Marseille | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | OGC Nice U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | OGC Nice U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | OGC Nice Youth | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |