
Bilal Mazhar Abdelrahman
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Bilal Mazhar Abdelrahman là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Olympiakos Piraeus B.
Tiểu sử Bilal Mazhar Abdelrahman
Bilal Mazhar Abdelrahman là tiền đạo của Olympiakos Piraeus B, mang quốc tịch Ai Cập và 22 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ghi 2 bàn sau 5 trận với tổng 450 phút, toàn bộ tại Hạng 2 Hy Lạp. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/02/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/09/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.