
Bilal Ismayilov
Tiền đạoAZE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Bilal Ismayilov là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AZE.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bồ Đào Nha | B 0-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/06/2026 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shamakhi FK | MOIK Baku | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | PFC Gancabasar | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | FK Gabala 2 | PFC Gancabasar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Gabala U19 | FK Gabala 2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | DYuSSh Zvezda St. Petersburg | FC Gabala U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Unknown | DYuSSh Zvezda St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |