Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bilal Ceylan

MuglasporHậu vệTUR
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bilal Ceylan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
524Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—865240012278%43%406,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/198 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/78 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 35
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bilal Ceylan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 4-317000003/422/5—5,99
16/10/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 0-318000003/511/2—5,90
11/10/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 2-2dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 2-2750011015/1746/9V6,22
01/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 1-0900100128/3658/18V6,96
29/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0820000138/4825/10—7,06
23/08/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-0620000013/1614/9—6,44
17/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-0900011021/3137/17V6,13
09/08/2026Turkish First League@ SariyerB 0-2900000135/4112/8V5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/202016100 nghìn €
29/12/202017175 nghìn €
15/03/202117300 nghìn €
20/05/202117300 nghìn €
16/01/202218375 nghìn €
19/06/202218300 nghìn €
04/01/202319150 nghìn €
25/06/202319125 nghìn €
10/06/20242050 nghìn €
02/01/20252175 nghìn €
19/06/202521100 nghìn €
07/10/202522250 nghìn €
28/12/202522325 nghìn €
11/03/202622300 nghìn €
31/05/202622300 nghìn €
05/10/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Serik BelediyesporMuglasporChuyển nhượng—
18/07/2024Besiktas JKSerik BelediyesporChuyển nhượng—
29/06/2024KarsiyakaBesiktas JKCho mượn—
16/07/2023Besiktas JKKarsiyakaChuyển nhượng—
29/06/2023Nazilli BelediyesporBesiktas JKCho mượn—
10/08/2022Besiktas JKNazilli BelediyesporChuyển nhượng—
29/06/2022Cankaya FKBesiktas JKCho mượn—
27/01/2022Besiktas JKCankaya FKChuyển nhượng—
25/01/2022BandirmasporBesiktas JKCho mượn—
23/08/2021Besiktas JKBandirmasporChuyển nhượng—
31/01/2021EskisehirsporBesiktas JKHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
25/12/2019Eskisehirspor YouthEskisehirsporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com