Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bilal·Budak

Beyoglu Yeni CarsiTiền vệTUR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bilal·Budak là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Beyoglu Yeni Carsi.

Tiểu sử Bilal·Budak

Bilal·Budak là tiền vệ của câu lạc bộ Beyoglu Yeni Carsi, quốc tịch Turkey, sinh ngày 07/12/2003 và hiện 23 tuổi. Thuận chân phải, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Turkish Second League với 242 phút thi đấu. Ở giải này, cầu thủ ghi 2 bàn thắng và có 2 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi là 150 nghìn €, cao nhất đạt 175 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7326230200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 262 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €20202025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20201675 nghìn €
29/12/20201775 nghìn €
01/06/20211775 nghìn €
16/01/20221875 nghìn €
25/06/202319125 nghìn €
19/10/202319125 nghìn €
28/12/202320125 nghìn €
02/06/202420150 nghìn €
02/01/202521175 nghìn €
19/06/202521175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com