
Bilal Brahimi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 33% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/16 | 1 | 2/6 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/3 | V | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 2/6 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,81 |
| 24/08/2025 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2025 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,03 |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Benfica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 22/03/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Santos FC - SP | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | CF Estrela Amadora SAD | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Santos FC - SP | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2025 | Free Player | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | OGC Nice | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Sint-Truidense | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | OGC Nice | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Stade Brestois 29 | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | OGC Nice | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Angers SCO | OGC Nice | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 07/09/2021 | Stade DE Reims | Angers SCO | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2021 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Le Mans | Stade Reims II | Cho mượn | — |
| 07/08/2020 | Stade Reims II | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Middlesbrough U23 | Stade Reims II | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leixoes U17 | Middlesbrough U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Saint-Ouen-L'Aumône Jugend | Leixoes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cergy Pontoise FC Jugend | AS Saint-Ouen-L'Aumône Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật72
- Tư duy73
- Sức mạnh21
- Thể lực45