Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bilal Boutobba

EyupsporTiền đạoFRA
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Bilal Boutobba là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Eyupspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8640000014384%35%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/134 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/20 (10%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/48 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bilal Boutobba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-2550010018/1901/5—6,00
13/10/2026Süper Ligvs GoztepeB 0-414000016/700/4—6,19
20/09/2026Süper Lig@ FenerbahceB 0-8580021125/3002/5—6,14
12/09/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-2710050021/2602/8—5,84
06/09/2026Süper Lig@ Corum FKB 0-345002119/901/1—6,18
30/08/2026Süper Ligvs AlanyasporT 2-1660031016/1905/9—6,45
23/08/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 0-1640010016/2105/9—6,47
17/08/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-127000002/311/7—6,13
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 1-013000012/311/6—6,61
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201617600 nghìn €
23/01/201718600 nghìn €
28/06/201718600 nghìn €
16/08/201718400 nghìn €
31/12/201719500 nghìn €
29/05/201819500 nghìn €
18/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
10/11/202022600 nghìn €
10/03/202122800 nghìn €
24/06/2021221,0 triệu €
26/10/2021231,5 triệu €
26/12/2021231,8 triệu €
01/06/2022232,5 triệu €
27/10/2022242,0 triệu €
15/06/2023242,5 triệu €
17/12/2023252,0 triệu €
02/06/2024251,8 triệu €
03/10/2024261,5 triệu €
22/12/2024261,3 triệu €
19/03/2025261,4 triệu €
17/06/2025261,7 triệu €
17/12/2025271,3 triệu €
03/06/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Al Najma(KSA)EyupsporChuyển nhượng—
26/08/2025Atakas HataysporAl Najma(KSA)Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
01/09/2024ClermontAtakas HataysporChuyển nhượng—
30/06/2023Chamois NiortaisClermontChuyển nhượng—
17/08/2020Montpellier Hérault SCChamois NiortaisChuyển nhượng—
20/09/2018Sevilla AtleticoMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
06/07/2016Olympique de Marseille BSevilla AtleticoHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2015Marseille U17Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2013Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy63
  • Sức mạnh28
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com