Bilal Benosmane là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aubagne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 28% | 0 | 0 | 3,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 3,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 1/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vierzon | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Andrezieux | Vierzon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Andrézieux-Bouthéon FC B | Andrezieux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Andrézieux-Bouthéon FC U19 | Andrézieux-Bouthéon FC B | Chuyển nhượng | — |