Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bilal Bayazit

SamsunsporThủ mônTUR
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Bilal Bayazit là thủ môn 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Samsunspor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bilal Bayazit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KasimpasaB 1-4dự bị000—0———
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-3dự bị000—0———
20/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1dự bị000—0———
12/09/2026Süper Ligvs Corum FKB 1-5dự bị000—0———
07/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-1dự bị000—0———
31/08/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-2dự bị000—0———
22/08/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 2-0dự bị000—0———
18/08/2026Süper Ligvs GoztepeH 3-3dự bị000—0———
10/05/2026Süper Lig@ AlanyasporB 1-39050016/240——6,52
04/05/2026Süper Ligvs EyupsporH 1-19030013/2401/1—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,7 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/201819100 nghìn €
27/12/201819100 nghìn €
11/06/201920100 nghìn €
13/10/202021100 nghìn €
18/05/202122100 nghìn €
11/10/202122100 nghìn €
03/01/20222275 nghìn €
30/03/202222175 nghìn €
31/05/202223150 nghìn €
26/10/202223800 nghìn €
13/03/2023231,7 triệu €
07/06/2023241,7 triệu €
26/09/2023242,0 triệu €
20/12/2023242,8 triệu €
14/03/2024243,0 triệu €
30/05/2024252,8 triệu €
03/10/2024252,5 triệu €
22/12/2024252,2 triệu €
19/03/2025252,0 triệu €
17/06/2025262,0 triệu €
16/12/2025261,8 triệu €
20/05/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026KayserisporSamsunsporChuyển nhượng—
04/08/2021Vitesse ArnhemKayserisporChuyển nhượng—
30/06/2019Vitesse U21Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2017Vitesse U19Vitesse U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse U19Chuyển nhượng—
30/06/2014AZ Alkmaar YouthVitesse Arnhem (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2011Ajax Amsterdam YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—
30/06/2008AVV Zeeburgia YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 171
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com