
Bidje Manzia
Tiền đạoCOD
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Bidje Manzia là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/09/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/03/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | US Gières | AC Seyssinet Pariset | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Free player | US Gières | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Frydek-Mistek | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2021 | Free player | Frydek-Mistek | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Slezský FC Opava | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | FK Banik Sokolov | Slezský FC Opava | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Slezský FC Opava | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | SK Sigma Olomouc | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | FK Dukla Praha | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FK Banik Sokolov | FK Dukla Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | FK Dukla Praha | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2014 | Etoile Sahel | FK Dukla Praha | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 31/12/2012 | Shark XI Kinshasa | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |