
Biagio Meccariello
Hậu vệITA
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Biagio Meccariello là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/12/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/05/2012 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/12/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/07/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/02/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/12/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 24/08/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ternana | Retired | Tự do | — |
| 31/08/2025 | Benevento | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Spal | Benevento | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 05/01/2022 | Lecce | Spal | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 30/06/2019 | Brescia(1911-2026) | Lecce | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2019 | Lecce | Brescia(1911-2026) | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Brescia(1911-2026) | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Ternana | Brescia(1911-2026) | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 07/08/2012 | AS Fidelis Andria U19 | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Viribus Somma 100 | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |