Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beykan Şimşek

EskisehirsporTiền đạoTUR
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Beykan Şimşek là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Eskisehirspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—5542141200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 421 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,6 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 500 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: —2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201318200 nghìn €
14/06/201318400 nghìn €
10/08/201419900 nghìn €
04/01/2015201,6 triệu €
07/06/2015202,0 triệu €
17/01/2016212,0 triệu €
13/07/2016211,8 triệu €
08/01/2017221,0 triệu €
08/06/201722500 nghìn €
03/07/201823150 nghìn €
06/01/201924100 nghìn €
16/06/20192475 nghìn €
15/10/201924350 nghìn €
03/02/202025350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
26/08/202025300 nghìn €
29/12/202026350 nghìn €
15/03/202126200 nghìn €
20/05/202126175 nghìn €
11/10/202126175 nghìn €
03/01/202227175 nghìn €
09/06/202227250 nghìn €
04/01/202328200 nghìn €
25/06/202328200 nghìn €
18/10/202328—
02/01/202530150 nghìn €
19/06/202530200 nghìn €
28/12/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Free playerEskisehirsporChuyển nhượng—
28/12/2025ElazigsporFree playerTrở lại—
15/08/2023KocaelisporElazigsporChuyển nhượng—
09/08/2022GoztepeKocaelisporHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
29/06/2022BandirmasporGoztepeCho mượn—
19/01/2022GoztepeBandirmasporChuyển nhượng—
04/01/2021Ankaraspor FKGoztepeChuyển nhượng—
06/08/2018FenerbahceAnkaraspor FKChuyển nhượng—
29/06/2018SakaryasporFenerbahceCho mượn—
24/08/2017FenerbahceSakaryasporChuyển nhượng—
06/04/2017AltinorduFenerbahceCho mượn—
30/01/2017FenerbahceAltinorduChuyển nhượng—
29/01/2017SivassporFenerbahceCho mượn—
24/08/2015FenerbahceSivassporChuyển nhượng—
29/06/2015Adana DemirsporFenerbahceCho mượn—
20/08/2014FenerbahceAdana DemirsporChuyển nhượng—
29/06/2014Kardemir KarabüksporFenerbahceCho mượn—
10/07/2013FenerbahceKardemir KarabüksporChuyển nhượng—
14/01/2013Fenerbahce U21FenerbahceChuyển nhượng—
30/06/2010Fenerbahce U16Fenerbahce U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực32
  • Kỹ thuật53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com