
Beverly Makangila
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Beverly Makangila là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Tiểu sử Beverly Makangila
Beverly Makangila là tiền vệ của câu lạc bộ Hartford Athletic, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo và hiện 26 tuổi, sinh ngày 11/04/2000. Cầu thủ cao 180 cm. Ở mùa 2026, Beverly Makangila ra sân 19 trận với 1538 phút thi đấu tại USL Championship, đạt điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường ghi nhận 175 nghìn €, hợp đồng đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/01/2023, khi cầu thủ chuyển từ Colorado Springs đến Hartford Athletic.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 19 | 18 | 1.538 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 47% | 9 | 1 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.538 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 426/511 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/62 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/136 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 56
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/2 | — | 5,86 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/21 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 2/10 | — | 6,98 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 5/9 | — | 6,44 |
| 03/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 3/7 | V | 5,85 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 3 | 6/12 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2023 | Colorado Springs | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Vyskov | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | San Diego Loyalty | Vyskov | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Vyskov | San Diego Loyalty | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Saint-Éloi Lupopo | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực44